Thép hộp vuông - Sài Gòn CMC

Thép hộp vuông là loại thép hộp có kích thước chiều dài và chiều rộng bằng nhau, được ứng dụng trong ngành xây dựng và nhiều ngành công nghiệp quan trọng khác. Kích thước nhỏ nhất của Thép hộp vuông là 12 mm và kích thước lớn nhất là 90 mm

Thép hộp vuông

Thép hộp hình vuông có cấu tạo rỗng bên trong, nhẹ, vững chắc, có khả năng chịu nhiệt, chịu tải tốt.

Cũng giống như thép hộp chữ nhật, thép hộp hình vuông được chia làm 2 loại chính: thép hộp đen và mạ kẽm.

Thép hộp hình vuông đen

  • Là sản phẩm thép hộp đen có kích thước chiều dài và chiều rộng bằng nhau (vuông), có kết cấu vững chắc, chịu tải tốt, được sử dụng nhiều cho các công trình xây dựng, dân dụng và các ngành công nghiệp
  • Thép hộp vuông đen có giá thành rẻ hơn thép hộp mạ kẽm nhưng độ bền, độ chống ăn mòn, gỉ sét không tốt bằng

Thép hộp vuông mạ kẽm

  • Là loại thép hộp mạ kẽm có hình vuông, có khả năng chống ăn mòn rất tốt ở những điều kiện môi trường muối, ẩm thấp…
  • Chính vì vậy ngoài những ứng dụng như thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm vuông còn được ứng dụng cho các công trình ven biển, ẩm thấp, ở những điều kiện khắc nghiệt hơn
  • Thép hộp vuông mạ kẽm có giá thành cao hơn thép hộp đen

Báo giá thép hộp vuông

Bảng giá thép hộp vuông đen

Thép hộp Trọng lượng (kg) (Đ/kg) Đ/Cây
Hộp đen 200x200x5 182.75 12,955 2,367,609
Hộp đen 14x14x1.0 2.41 12,682 30,563
Hộp đen 14x14x1.1 2.63 12,682 33,353
Hộp đen 14x14x1.2 2.84 12,682 36,016
Hộp đen 14x14x1.4 3.25 12,682 41,216
Hộp đen 16x16x1.0 2.79 12,682 35,382
Hộp đen 16x16x1.1 3.04 12,682 38,553
Hộp đen 16x16x1.2 3.29 12,682 41,723
Hộp đen 16x16x1.4 3.78 12,682 47,937
Hộp đen 20x20x1.0 3.54 12,682 44,894
Hộp đen 20x20x1.1 3.87 12,682 49,079
Hộp đen 20x20x1.2 4.2 12,682 53,264
Hộp đen 20x20x1.4 4.83 12,682 61,253
Hộp đen 20x20x1.5 5.14 12,045 61,914
Hộp đen 20x20x1.8 6.05 12,045 72,875
Hộp đen 25x25x1.0 4.48 12,682 56,815
Hộp đen 25x25x1.1 4.91 12,682 62,268
Hộp đen 25x25x1.2 5.33 12,682 67,594
Hộp đen 25x25x1.4 6.15 12,682 77,993
Hộp đen 25x25x1.5 6.56 12,045 79,018
Hộp đen 25x25x1.8 7.75 12,045 93,352
Hộp đen 25x25x2.0 8.52 11,818 100,691
Hộp đen 30x30x1.0 5.43 12,682 68,862
Hộp đen 30x30x1.1 5.94 12,682 75,330
Hộp đen 30x30x1.2 6.46 12,682 81,925
Hộp đen 30x30x1.4 7.47 12,682 94,733
Hộp đen 30x30x1.5 7.97 12,045 96,002
Hộp đen 30x30x1.8 9.44 12,045 113,709
Hộp đen 30x30x2.0 10.4 11,818 122,909
Hộp đen 30x30x2.3 11.8 11,818 139,455
Hộp đen 30x30x2.5 12.72 11,818 150,327
Hộp đen 40x40x1.1 8.02 12,682 101,708
Hộp đen 40x40x1.2 8.72 12,682 110,585
Hộp đen 40x40x1.4 10.11 12,682 128,213
Hộp đen 40x40x1.5 10.8 12,045 130,091
Hộp đen 40x40x1.8 12.83 12,045 154,543
Hộp đen 40x40x2.0 14.17 11,818 167,464
Hộp đen 40x40x2.3 16.14 11,818 190,745
Hộp đen 40x40x2.5 17.43 11,818 205,991
Hộp đen 40x40x2.8 19.33 11,818 228,445
Hộp đen 40x40x3.0 20.57 11,818 243,100
Hộp đen 50x50x1.1 10.09 12,682 127,960
Hộp đen 50x50x1.2 10.98 12,682 139,246
Hộp đen 50x50x1.4 12.74 12,682 161,566
Hộp đen 50x50x3.2 27.83 11,818 328,900
Hộp đen 50x50x3.0 26.23 11,818 309,991
Hộp đen 50x50x2.8 24.6 11,818 290,727
Hộp đen 50x50x2.5 22.14 11,818 261,655
Hộp đen 50x50x2.3 20.47 11,818 241,918
Hộp đen 50x50x2.0 17.94 11,818 212,018
Hộp đen 50x50x1.8 16.22 12,045 195,377
Hộp đen 50x50x1.5 13.62 12,045 164,059
Hộp đen 60x60x1.1 12.16 12,682 154,211
Hộp đen 60x60x1.2 13.24 12,682 167,907
Hộp đen 60x60x1.4 15.38 12,682 195,046
Hộp đen 60x60x1.5 16.45 12,045 198,148
Hộp đen 60x60x1.8 19.61 12,045 236,211
Hộp đen 60x60x2.0 21.7 11,818 256,455
Hộp đen 60x60x2.3 24.8 11,818 293,091
Hộp đen 60x60x2.5 26.85 11,818 317,318
Hộp đen 60x60x2.8 29.88 11,818 353,127
Hộp đen 60x60x3.0 31.88 11,818 376,764
Hộp đen 60x60x3.2 33.86 11,818 400,164
Hộp đen 90x90x1.5 24.93 12,045 300,293
Hộp đen 90x90x1.8 29.79 12,045 358,834
Hộp đen 90x90x2.0 33.01 11,818 390,118
Hộp đen 90x90x2.3 37.8 11,818 446,727
Hộp đen 90x90x2.5 40.98 11,818 484,309
Hộp đen 90x90x2.8 45.7 11,818 540,091
Hộp đen 90x90x3.0 48.83 11,818 577,082
Hộp đen 90x90x3.2 51.94 11,818 613,836
Hộp đen 90x90x3.5 56.58 11,818 668,673
Hộp đen 90x90x3.8 61.17 11,818 722,918
Hộp đen 90x90x4.0 64.21 11,818 758,845

Báo giá thép hộp vuông mạ kẽm

Thép hộp Trọng lượng (kg) (Đ/kg) VAT
Hộp mạ kẽm 14x14x1.0 2.41 14,545 35,055
Hộp mạ kẽm 14x14x1.1 2.63 14,545 38,255
Hộp mạ kẽm 14x14x1.2 2.84 14,545 41,309
Hộp mạ kẽm 14x14x1.4 3.25 14,545 47,273
Hộp mạ kẽm 16x16x1.0 2.79 14,545 40,582
Hộp mạ kẽm 16x16x1.1 3.04 14,545 44,218
Hộp mạ kẽm 16x16x1.2 3.29 14,545 47,855
Hộp mạ kẽm 16x16x1.4 3.78 14,545 54,982
Hộp mạ kẽm 20x20x1.0 3.54 14,545 51,491
Hộp mạ kẽm 20x20x1.1 3.87 14,545 56,291
Hộp mạ kẽm 20x20x1.2 4.2 13,223 55,535
Hộp mạ kẽm 20x20x1.4 4.83 13,223 63,866
Hộp mạ kẽm 20x20x1.5 5.14 14,545 74,764
Hộp mạ kẽm 20x20x1.8 6.05 13,223 79,998
Hộp mạ kẽm 25x25x1.0 4.48 14,545 65,164
Hộp mạ kẽm 25x25x1.1 4.91 14,545 71,418
Hộp mạ kẽm 25x25x1.2 5.33 14,545 77,527
Hộp mạ kẽm 25x25x1.4 6.15 14,545 89,455
Hộp mạ kẽm 25×25 x1.5 6.56 14,545 95,418
Hộp mạ kẽm 25x25x1.8 7.75 14,545 112,727
Hộp mạ kẽm 25x25x2.0 8.52 14,545 123,927
Hộp mạ kẽm 30x30x1.0 5.43 14,545 78,982
Hộp mạ kẽm 30x30x1.1 5.94 14,545 86,400
Hộp mạ kẽm 30x30x1.2 6.46 14,545 93,964
Hộp mạ kẽm 30x30x1.4 7.47 14,545 108,655
Hộp mạ kẽm 30x30x1.5 7.97 14,545 115,927
Hộp mạ kẽm 30x30x1.8 9.44 14,545 137,309
Hộp mạ kẽm 30x30x2.0 10.4 14,545 151,273
Hộp mạ kẽm 30x30x2.3 11.8 14,545 171,636
Hộp mạ kẽm 30x30x2.5 12.72 14,545 185,018
Hộp mạ kẽm 40x40x0.8 5.88 14,545 85,527
Hộp mạ kẽm 40x40x1.0 7.31 14,545 106,327
Hộp mạ kẽm 40x40x1.1 8.02 14,545 116,655
Hộp mạ kẽm 40x40x1.2 8.72 14,545 126,836
Hộp mạ kẽm 40x40x1.4 10.11 14,545 147,055
Hộp mạ kẽm 40x40x1.5 10.8 14,545 157,091
Hộp mạ kẽm 40x40x1.8 12.83 14,545 186,618
Hộp mạ kẽm 40x40x2.0 14.17 14,545 206,109
Hộp mạ kẽm 40x40x2.3 16.14 14,545 234,764
Hộp mạ kẽm 40x40x2.5 17.43 14,545 253,527
Hộp mạ kẽm 40x40x2.8 19.33 14,545 281,164
Hộp mạ kẽm 40x40x3.0 20.57 14,545 299,200
Hộp mạ kẽm 50x50x1.1 10.09 14,545 146,764
Hộp mạ kẽm 50x50x1.2 10.98 14,545 159,709
Hộp mạ kẽm 50x50x1.4 12.74 14,545 185,309
Hộp mạ kẽm 50x50x1.5 13.62 14,545 198,109
Hộp mạ kẽm 50x50x1.8 16.22 14,545 235,927
Hộp mạ kẽm 50x50x2.0 17.94 14,545 260,945
Hộp mạ kẽm 50x50x2.3 20.47 14,545 297,745
Hộp mạ kẽm 50x50x2.5 22.14 14,545 322,036
Hộp mạ kẽm 50x50x2.8 24.6 14,545 357,818
Hộp mạ kẽm 50x50x3.0 26.23 14,545 381,527
Hộp mạ kẽm 50x50x3.2 27.83 14,545 404,800
Hộp mạ kẽm 60x60x1.1 12.16 14,545 176,873
Hộp mạ kẽm 60x60x1.2 13.24 14,545 192,582
Hộp mạ kẽm 60x60x1.4 15.38 14,545 223,709
Hộp mạ kẽm 60x60x1.5 16.45 14,545 239,273
Hộp mạ kẽm 60x60x1.8 19.61 14,545 285,236
Hộp mạ kẽm 60x60x2.0 21.7 14,545 315,636
Hộp mạ kẽm 60x60x2.3 24.8 14,545 360,727
Hộp mạ kẽm 60x60x2.5 26.85 14,545 390,545
Hộp mạ kẽm 60x60x2.8 29.88 14,545 434,618
Hộp mạ kẽm 60x60x3.0 31.88 14,545 463,709
Hộp mạ kẽm 60x60x3.2 33.86 14,545 492,509
Hộp mạ kẽm 75x75x1.5 20.68 14,545 300,800
Hộp mạ kẽm 75x75x1.8 24.69 14,545 359,127
Hộp mạ kẽm 75x75x2.0 27.34 14,545 397,673
Hộp mạ kẽm 75x75x2.3 31.29 14,545 455,127
Hộp mạ kẽm 75x75x2.5 33.89 14,545 492,945
Hộp mạ kẽm 75x75x2.8 37.77 14,545 549,382
Hộp mạ kẽm 75x75x3.0 40.33 14,545 586,618
Hộp mạ kẽm 75x75x3.2 42.87 14,545 623,564
Hộp mạ kẽm 90x90x1.8 29.79 14,545 433,309
Hộp mạ kẽm 90x90x2.0 33.01 14,545 480,145
Hộp mạ kẽm 90x90x2.3 37.8 14,545 549,818
Hộp mạ kẽm 90x90x2.5 40.98 14,545 596,073
Hộp mạ kẽm 90x90x2.8 45.7 14,545 664,727
Hộp mạ kẽm 90x90x3.0 48.83 14,545 710,255
Hộp mạ kẽm 90x90x3.2 51.94 14,545 755,491
Hộp mạ kẽm 90x90x3.5 56.58 14,545 822,982
Hộp mạ kẽm 90x90x3.8 61.17 14,545 889,745
Hộp mạ kẽm 90x90x4.0 64.21 13,223 849,031

Các loại thép hộp vuông tại Sài Gòn CMC